THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?

MÁY ĐO COD VÀ ĐA CHỈ TIÊU NƯỚC THẢI HI83214 (Hanna, Ý)

30/10/2014 10:38

1. Giá chưa VAT

2. Lĩnh vực sử dụng: phòng thí nghiệm, đi hiện trường, xử lý nước thải

3. Tính năng kỹ thuật (bảo hành 12 tháng):

Đặc tính nổi trội:

  • Đo COD dễ ràng
  • Kết quả phép đo tuyệt vời
  • Tiết kiệm không gian trong phòng thí nghiệm
  • Sử dụng phương pháp đo quang, tuổi thọ thiết bị dài lâu

Tính năng kỹ thuật:

Nguồn sáng: các đèn tungsten với các bộ lọc khe hẹp

Light Detector: silicon photocell

Môi trường hoạt động: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 90%  non-condensing

Nguồn điện: Nguồn điện lưới qua adapter 12 VDC hoặc pin 9V đi hiện trường trong máy, chức năng tự động tắt nguồn sau 10 phút không sử dụng

Kích thước: 235 x 200 x 110 mm (9.2 x 7.87 x 4.33")

Khối lượng:  0.9 Kg (2 lbs.)

Ghi chú: Khách hàng phải trang bị thêm mã thuốc thử (nếu có) theo

chỉ tiêu mình muôn đo

Cung cấp bao gồm:

Máy chính, cuvette thủy tinh (5pcs), 12 Vdc adapter và tài liệu hướng dẫn.

Thông số và các chỉ tiêu đo:

Tham số

Thang đo

Phương pháp

Mã thuốc thử

Ammonia HR

0 - 100 mg/L

Nessler

HI 93764B-25

Ammonia LR

0.

0 - 3.00 mg/L

Nessler

HI 93764A-25

Chlorine, Free

0.00 - 5.00 mg/L

DPD

HI 93701-01
HI 9

701-03

Chlorine, Total

0.00 - 5.00 mg/L

DPD

HI 93711-01
HI 93711-03

COD HR, EPA

0 - 15000 mg/L

Dichromate

HI 93754C-25

COD LR, EPA

0 - 150 mg/L

Dichromate

HI 93754A-25

COD LR, ISO

0 - 150 mg/L

Dichromate

HI 93754F-25

COD LR, Mercury-free

0 - 150 mg/L

Dichromate, mercury-free

HI 93754D-25

COD MR, EPA

0 - 1500 mg/L

Dichromate

HI 93754B-25

COD MR, ISO

0 - 1000 mg/L

Dichromate

HI 93754G-25

COD MR, Mercury-free

0 - 1500 mg/L

Dichromate, mercury-free

HI 93754E-25

Nitrate

0.0 - 30.0 mg/L

Chromotropic acid

HI 93766-50

Nitrogen, Total

0.0 - 25.0 mg/L

Chromotropic acid

HI 93767A-50

Nitrogen, Total HR

10 - 150 mg/L

Chromotropic acid

HI 93767B-50

Phosphorus, Reactive

0.00 - 5.00 mg/L

Ascorbic acid

HI 93758A-50

Phosphorus, Reactive HR

0.0 - 100.0 mg/L

Vanadomolybdophosphoric acid

HI 93763A-50

Phosphorus, Total

0.00 - 3.50 mg/L

Ascorbic acid

HI 93758C-50

Phosphorus, Total HR

0.0 - 100.0 mg/L

Vanadomolybdophosphoric acid

HI 93763B-50

Phosphorus,
Acid Hydrolyzable

0.00 - 5.00 mg/L

Ascorbic acid

HI 93758B-50

4. Liên hệ 090.986.986.1 (Mr. Duy) để biết thêm chi tiết